Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改札 (かいさつ) — cửa soát vé, cải trát

改かい札さつ cửa soát vé
Tần suất #6967 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaisatsu

かいさつ
Pitch かいさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 改札

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cửa soát vé
  • cải trát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改札する

かいさつする

改札します

かいさつします

Present negative

改札しない

かいさつしない

改札しません

かいさつしません

Past

改札した

かいさつした

改札しました

かいさつしました

Past negative

改札しなかった

かいさつしなかった

改札しませんでした

かいさつしませんでした

Te-form

改札して

かいさつして

改札しまして

かいさつしまして

Potential

改札できる

かいさつできる

改札できます

かいさつできます

Potential negative

改札できない

かいさつできない

改札できません

かいさつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.