不適切 (ふてきせつ) — không thích hợp, không phù hợp, bất thích thiết

てきせつ không thích hợp
Tần suất #6546 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

futekisetsu

Nghĩa

  • không thích hợp
  • không phù hợp
  • bất thích thiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.