不適切 (ふてきせつ) — không thích hợp, không phù hợp, bất thích thiết
不適切
không thích hợp
Tần suất #6546
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
na-adjective
Từ loại (JMdict: adj-na, n)
futekisetsu
Nghĩa
- không thích hợp
- không phù hợp
- bất thích thiết