一杯 (いっぱい) — một ly, đầy, nhiều

いっぱい một ly
Tần suất #2478 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

ippai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một ly
  • đầy
  • nhiều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.