車内 (しゃない) — trong xe, nội xe

しゃない trong xe
Tần suất #4798 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shanai

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong xe
  • nội xe

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.