競合 (きょうごう) — cạnh tranh, kình địch, cạnh hợp

きょうごう cạnh tranh
Tần suất #4796 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyougou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cạnh tranh
  • kình địch
  • cạnh hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.