Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

競合 (きょうごう) — cạnh tranh, kình địch, cạnh hợp

競きょう合ごう cạnh tranh
Tần suất #4796 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyougou

きょうごう
Pitch きょうごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 競合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cạnh tranh
  • kình địch
  • cạnh hợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

競合する

きょうごうする

競合します

きょうごうします

Present negative

競合しない

きょうごうしない

競合しません

きょうごうしません

Past

競合した

きょうごうした

競合しました

きょうごうしました

Past negative

競合しなかった

きょうごうしなかった

競合しませんでした

きょうごうしませんでした

Te-form

競合して

きょうごうして

競合しまして

きょうごうしまして

Potential

競合できる

きょうごうできる

競合できます

きょうごうできます

Potential negative

競合できない

きょうごうできない

競合できません

きょうごうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.