競合 (きょうごう) — cạnh tranh, kình địch, cạnh hợp
競合
cạnh tranh
Tần suất #4796
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyougou
きょうごう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうごう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 競合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cạnh tranh
- kình địch
- cạnh hợp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
競合する きょうごうする |
競合します きょうごうします |
| Present negative |
競合しない きょうごうしない |
競合しません きょうごうしません |
| Past |
競合した きょうごうした |
競合しました きょうごうしました |
| Past negative |
競合しなかった きょうごうしなかった |
競合しませんでした きょうごうしませんでした |
| Te-form |
競合して きょうごうして |
競合しまして きょうごうしまして |
| Potential |
競合できる きょうごうできる |
競合できます きょうごうできます |
| Potential negative |
競合できない きょうごうできない |
競合できません きょうごうできません |