干す (ほす) — phơi khô, hong khô, phơi
干す
phơi khô
Tần suất #4000
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
hosu
ほす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 干す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phơi khô
- hong khô
- phơi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
干す ほす |
干します ほします |
| Present negative |
干さない ほさない |
干しません ほしません |
| Past |
干した ほした |
干しました ほしました |
| Past negative |
干さなかった ほさなかった |
干しませんでした ほしませんでした |
| Te-form |
干して ほして |
干しまして ほしまして |
| Potential |
干せる ほせる |
干せます ほせます |
| Potential negative |
干せない ほせない |
干せません ほせません |