Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

干す (ほす) — phơi khô, hong khô, phơi

干ほす phơi khô
Tần suất #4000 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-su) transitive

hosu

ほす
Pitch ほす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 干す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phơi khô
  • hong khô
  • phơi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

干す

ほす

干します

ほします

Present negative

干さない

ほさない

干しません

ほしません

Past

干した

ほした

干しました

ほしました

Past negative

干さなかった

ほさなかった

干しませんでした

ほしませんでした

Te-form

干して

ほして

干しまして

ほしまして

Potential

干せる

ほせる

干せます

ほせます

Potential negative

干せない

ほせない

干せません

ほせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.