Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交渉 (こうしょう) — đàm phán, giao thiệp

交こう渉しょう đàm phán
Tần suất #1274 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

koushou

こうしょう
Pitch こうしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 交渉

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đàm phán
  • giao thiệp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あいてと 話(はな)して、おたがいに いい やくそくを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交渉する

こうしょうする

交渉します

こうしょうします

Present negative

交渉しない

こうしょうしない

交渉しません

こうしょうしません

Past

交渉した

こうしょうした

交渉しました

こうしょうしました

Past negative

交渉しなかった

こうしょうしなかった

交渉しませんでした

こうしょうしませんでした

Te-form

交渉して

こうしょうして

交渉しまして

こうしょうしまして

Potential

交渉できる

こうしょうできる

交渉できます

こうしょうできます

Potential negative

交渉できない

こうしょうできない

交渉できません

こうしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.