交渉 (こうしょう) — đàm phán, giao thiệp
交渉
đàm phán
Tần suất #1274
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
koushou
こうしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 交渉
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đàm phán
- giao thiệp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あいてと 話して、おたがいに いい やくそくを する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
交渉する こうしょうする |
交渉します こうしょうします |
| Present negative |
交渉しない こうしょうしない |
交渉しません こうしょうしません |
| Past |
交渉した こうしょうした |
交渉しました こうしょうしました |
| Past negative |
交渉しなかった こうしょうしなかった |
交渉しませんでした こうしょうしませんでした |
| Te-form |
交渉して こうしょうして |
交渉しまして こうしょうしまして |
| Potential |
交渉できる こうしょうできる |
交渉できます こうしょうできます |
| Potential negative |
交渉できない こうしょうできない |
交渉できません こうしょうできません |