顔ぶれ (かおぶれ) — personnel, members, lineup (of a team)
顔ぶれ
personnel
Ghi nhớ 顔ぶれ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- personnel
- members
- lineup (of a team)
- roster
- cast (of a play)