洗顔 (せんがん) — rửa mặt, sữa rửa mặt
洗顔
rửa mặt
Ghi nhớ 洗顔
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rửa mặt
- sữa rửa mặt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
洗顔する せんがんする |
洗顔します せんがんします |
| Present negative |
洗顔しない せんがんしない |
洗顔しません せんがんしません |
| Past |
洗顔した せんがんした |
洗顔しました せんがんしました |
| Past negative |
洗顔しなかった せんがんしなかった |
洗顔しませんでした せんがんしませんでした |
| Te-form |
洗顔して せんがんして |
洗顔しまして せんがんしまして |
| Potential |
洗顔できる せんがんできる |
洗顔できます せんがんできます |
| Potential negative |
洗顔できない せんがんできない |
洗顔できません せんがんできません |