Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

洗顔 (せんがん) — rửa mặt, sữa rửa mặt

洗せん顔がん rửa mặt
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

sengan

せんがん
Post

Ghi nhớ 洗顔

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rửa mặt
  • sữa rửa mặt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

洗顔する

せんがんする

洗顔します

せんがんします

Present negative

洗顔しない

せんがんしない

洗顔しません

せんがんしません

Past

洗顔した

せんがんした

洗顔しました

せんがんしました

Past negative

洗顔しなかった

せんがんしなかった

洗顔しませんでした

せんがんしませんでした

Te-form

洗顔して

せんがんして

洗顔しまして

せんがんしまして

Potential

洗顔できる

せんがんできる

洗顔できます

せんがんできます

Potential negative

洗顔できない

せんがんできない

洗顔できません

せんがんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.