顔 — mặt, nhan
かお
顔
mặt
かお
U+9854
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #676
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1719
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 顔
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mặt
- nhan
Readings
- On'yomi
- がん gan
- Kun'yomi
- かお kao
Từ vựng
かお ・がお kao Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
顔
kao
khuôn mặt
顔
色
kaoiro
sắc mặt
顔
つ
き
kaotsuki
nét mặt
朝
顔
asagao
Japanese morning glory (Ipomoea nil)
知
ら
ん
顔
shirankao
feigned ignorance
顔
な
じ
み
kaonajimi
acquaintance
顔
ぶ
れ
kaobure
personnel
顔
を
出
す
kaoodasu
to turn up
顔
合
わ
せ
kaoawase
(preliminary) meeting
顔
立
ち
kaodachi
looks
顔
見
知
り
kaomishiri
acquaintance
横
顔
yokogao
profile
真
顔
magao
serious look (on one's face)
顔
負
け
kaomake
being put to shame
笑
顔
egao
khuôn mặt tươi cười
泣
き
顔
nakigao
crying face
顔
付
き
kaotsuki
(outward) looks
似
顔
絵
nigaoe
tranh chân dung
素
顔
sugao
mặt mộc
似
顔
nigao
portrait
寝
顔
negao
sleeping face
顔
を
潰
す
kaootsubusu
to make someone lose face
顔
触
れ
kaobure
personnel
がん gan On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Từ theo tần suất và cấp lớp
25 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 顔: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 18 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.