(かり) — tạm thời, tạm, giả

かり tạm thời
Tần suất #3323 Lớp 5 1 ký tự no-adjective

kari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạm thời
  • tạm
  • giả

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.