仮設 (かせつ) — tạm thời, lâm thời, giả thiết
仮設
tạm thời
Tần suất #9305
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
kasetsu
かせつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かせつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仮設
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tạm thời
- lâm thời
- giả thiết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仮設する かせつする |
仮設します かせつします |
| Present negative |
仮設しない かせつしない |
仮設しません かせつしません |
| Past |
仮設した かせつした |
仮設しました かせつしました |
| Past negative |
仮設しなかった かせつしなかった |
仮設しませんでした かせつしませんでした |
| Te-form |
仮設して かせつして |
仮設しまして かせつしまして |
| Potential |
仮設できる かせつできる |
仮設できます かせつできます |
| Potential negative |
仮設できない かせつできない |
仮設できません かせつできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.