Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仮設 (かせつ) — tạm thời, lâm thời, giả thiết

仮か設せつ tạm thời
Tần suất #9305 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

kasetsu

かせつ
Pitch かせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仮設

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tạm thời
  • lâm thời
  • giả thiết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仮設する

かせつする

仮設します

かせつします

Present negative

仮設しない

かせつしない

仮設しません

かせつしません

Past

仮設した

かせつした

仮設しました

かせつしました

Past negative

仮設しなかった

かせつしなかった

仮設しませんでした

かせつしませんでした

Te-form

仮設して

かせつして

仮設しまして

かせつしまして

Potential

仮設できる

かせつできる

仮設できます

かせつできます

Potential negative

仮設できない

かせつできない

仮設できません

かせつできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.