仮設 (かせつ) — tạm thời, lâm thời, giả thiết

せつ tạm thời
Tần suất #9305 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

kasetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạm thời
  • lâm thời
  • giả thiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.