仮称 (かしょう) — tên tạm, tên tạm gọi, giả xưng
仮称
tên tạm
Tần suất #8717
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kashou
かしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仮称
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tên tạm
- tên tạm gọi
- giả xưng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仮称する かしょうする |
仮称します かしょうします |
| Present negative |
仮称しない かしょうしない |
仮称しません かしょうしません |
| Past |
仮称した かしょうした |
仮称しました かしょうしました |
| Past negative |
仮称しなかった かしょうしなかった |
仮称しませんでした かしょうしませんでした |
| Te-form |
仮称して かしょうして |
仮称しまして かしょうしまして |
| Potential |
仮称できる かしょうできる |
仮称できます かしょうできます |
| Potential negative |
仮称できない かしょうできない |
仮称できません かしょうできません |