Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仮称 (かしょう) — tên tạm, tên tạm gọi, giả xưng

仮か称しょう tên tạm
Tần suất #8717 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kashou

かしょう
Pitch かしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仮称

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tên tạm
  • tên tạm gọi
  • giả xưng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仮称する

かしょうする

仮称します

かしょうします

Present negative

仮称しない

かしょうしない

仮称しません

かしょうしません

Past

仮称した

かしょうした

仮称しました

かしょうしました

Past negative

仮称しなかった

かしょうしなかった

仮称しませんでした

かしょうしませんでした

Te-form

仮称して

かしょうして

仮称しまして

かしょうしまして

Potential

仮称できる

かしょうできる

仮称できます

かしょうできます

Potential negative

仮称できない

かしょうできない

仮称できません

かしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.