稼ぎ (かせぎ) — thu nhập, tiền kiếm được, kế sinh nhai

かせ thu nhập
Tần suất #5609 2 ký tự noun

kasegi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu nhập
  • tiền kiếm được
  • kế sinh nhai

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.