Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

稼ぐ (かせぐ) — kiếm tiền, kiếm sống

稼かせぐ kiếm tiền
Tần suất #2013 2 ký tự godan verb (-gu) intransitive transitive

kasegu

かせぐ
Pitch かせぐ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 稼ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kiếm tiền
  • kiếm sống

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. はたらいて おかねを もらう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

稼ぐ

かせぐ

稼ぎます

かせぎます

Present negative

稼がない

かせがない

稼ぎません

かせぎません

Past

稼いだ

かせいだ

稼ぎました

かせぎました

Past negative

稼がなかった

かせがなかった

稼ぎませんでした

かせぎませんでした

Te-form

稼いで

かせいで

稼ぎまして

かせぎまして

Potential

稼げる

かせげる

稼げます

かせげます

Potential negative

稼げない

かせげない

稼げません

かせげません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.