稼ぐ (かせぐ) — kiếm tiền, kiếm sống
稼ぐ
kiếm tiền
Tần suất #2013
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-gu)
intransitive
transitive
kasegu
かせぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かせぐ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 稼ぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kiếm tiền
- kiếm sống
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- はたらいて おかねを もらう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
稼ぐ かせぐ |
稼ぎます かせぎます |
| Present negative |
稼がない かせがない |
稼ぎません かせぎません |
| Past |
稼いだ かせいだ |
稼ぎました かせぎました |
| Past negative |
稼がなかった かせがなかった |
稼ぎませんでした かせぎませんでした |
| Te-form |
稼いで かせいで |
稼ぎまして かせぎまして |
| Potential |
稼げる かせげる |
稼げます かせげます |
| Potential negative |
稼げない かせげない |
稼げません かせげません |