Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

療養 (りょうよう) — dưỡng bệnh, điều dưỡng, liệu dưỡng

療りょう養よう dưỡng bệnh
Tần suất #5610 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ryouyou

りょうよう
Pitch りょうよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 療養

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dưỡng bệnh
  • điều dưỡng
  • liệu dưỡng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

療養する

りょうようする

療養します

りょうようします

Present negative

療養しない

りょうようしない

療養しません

りょうようしません

Past

療養した

りょうようした

療養しました

りょうようしました

Past negative

療養しなかった

りょうようしなかった

療養しませんでした

りょうようしませんでした

Te-form

療養して

りょうようして

療養しまして

りょうようしまして

Potential

療養できる

りょうようできる

療養できます

りょうようできます

Potential negative

療養できない

りょうようできない

療養できません

りょうようできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.