療養 (りょうよう) — dưỡng bệnh, điều dưỡng, liệu dưỡng
療養
dưỡng bệnh
Tần suất #5610
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ryouyou
りょうよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りょうよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 療養
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dưỡng bệnh
- điều dưỡng
- liệu dưỡng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
療養する りょうようする |
療養します りょうようします |
| Present negative |
療養しない りょうようしない |
療養しません りょうようしません |
| Past |
療養した りょうようした |
療養しました りょうようしました |
| Past negative |
療養しなかった りょうようしなかった |
療養しませんでした りょうようしませんでした |
| Te-form |
療養して りょうようして |
療養しまして りょうようしまして |
| Potential |
療養できる りょうようできる |
療養できます りょうようできます |
| Potential negative |
療養できない りょうようできない |
療養できません りょうようできません |