Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

稼動 (かどう) — vận hành, hoạt động

稼か動どう vận hành
Tần suất #6093 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kadou

かどう
Post

Ghi nhớ 稼動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vận hành
  • hoạt động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

稼動する

かどうする

稼動します

かどうします

Present negative

稼動しない

かどうしない

稼動しません

かどうしません

Past

稼動した

かどうした

稼動しました

かどうしました

Past negative

稼動しなかった

かどうしなかった

稼動しませんでした

かどうしませんでした

Te-form

稼動して

かどうして

稼動しまして

かどうしまして

Potential

稼動できる

かどうできる

稼動できます

かどうできます

Potential negative

稼動できない

かどうできない

稼動できません

かどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.