稼動 (かどう) — vận hành, hoạt động
稼動
vận hành
Tần suất #6093
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kadou
かどう
Ghi nhớ 稼動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vận hành
- hoạt động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
稼動する かどうする |
稼動します かどうします |
| Present negative |
稼動しない かどうしない |
稼動しません かどうしません |
| Past |
稼動した かどうした |
稼動しました かどうしました |
| Past negative |
稼動しなかった かどうしなかった |
稼動しませんでした かどうしませんでした |
| Te-form |
稼動して かどうして |
稼動しまして かどうしまして |
| Potential |
稼動できる かどうできる |
稼動できます かどうできます |
| Potential negative |
稼動できない かどうできない |
稼動できません かどうできません |