稼げる (かせげる) — có thể kiếm được (tiền)
稼げる
có thể kiếm được (tiền)
Tần suất #5413
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
kasegeru
かせげる
Ghi nhớ 稼げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể kiếm được (tiền)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
稼げる かせげる |
稼げます かせげます |
| Present negative |
稼げない かせげない |
稼げません かせげません |
| Past |
稼げた かせげた |
稼げました かせげました |
| Past negative |
稼げなかった かせげなかった |
稼げませんでした かせげませんでした |
| Te-form |
稼げて かせげて |
稼げまして かせげまして |
| Potential |
稼げられる かせげられる |
稼げられます かせげられます |
| Potential negative |
稼げられない かせげられない |
稼げられません かせげられません |