固まる (かたまる) — đông cứng, đặc lại, cứng lại
固まる
đông cứng
Tần suất #4711
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
katamaru
かたまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かたまる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 固まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đông cứng
- đặc lại
- cứng lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
固まる かたまる |
固まります かたまります |
| Present negative |
固まらない かたまらない |
固まりません かたまりません |
| Past |
固まった かたまった |
固まりました かたまりました |
| Past negative |
固まらなかった かたまらなかった |
固まりませんでした かたまりませんでした |
| Te-form |
固まって かたまって |
固まりまして かたまりまして |
| Potential |
固まれる かたまれる |
固まれます かたまれます |
| Potential negative |
固まれない かたまれない |
固まれません かたまれません |