固定 (こてい) — cố định

てい cố định
Tần suất #184 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kotei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cố định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.