Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

固執 (こしつ) — cố chấp, khăng khăng, ngoan cố

固こ執しつ cố chấp
Tần suất #8414 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

koshitsu

こしつ
Pitch こしつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 固執

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cố chấp
  • khăng khăng
  • ngoan cố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

固執する

こしつする

固執します

こしつします

Present negative

固執しない

こしつしない

固執しません

こしつしません

Past

固執した

こしつした

固執しました

こしつしました

Past negative

固執しなかった

こしつしなかった

固執しませんでした

こしつしませんでした

Te-form

固執して

こしつして

固執しまして

こしつしまして

Potential

固執できる

こしつできる

固執できます

こしつできます

Potential negative

固執できない

こしつできない

固執できません

こしつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.