固執 (こしつ) — cố chấp, khăng khăng, ngoan cố
固執
cố chấp
Tần suất #8414
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
koshitsu
こしつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こしつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 固執
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cố chấp
- khăng khăng
- ngoan cố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
固執する こしつする |
固執します こしつします |
| Present negative |
固執しない こしつしない |
固執しません こしつしません |
| Past |
固執した こしつした |
固執しました こしつしました |
| Past negative |
固執しなかった こしつしなかった |
固執しませんでした こしつしませんでした |
| Te-form |
固執して こしつして |
固執しまして こしつしまして |
| Potential |
固執できる こしつできる |
固執できます こしつできます |
| Potential negative |
固執できない こしつできない |
固執できません こしつできません |