偏り (かたより) — deviation, inclination, offset
偏り
deviation
2 ký tự
noun
katayori
かたより
Ghi nhớ 偏り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- deviation
- inclination
- offset
- bias
- prejudice
- polarization
- polarisation