偏重 (へんちょう) — attaching too much importance to, placing disproportionate emphasis on, making too much of
偏重
attaching too much importance to
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
henchou
へんちょう
Ghi nhớ 偏重
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- attaching too much importance to
- placing disproportionate emphasis on
- making too much of
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
偏重する へんちょうする |
偏重します へんちょうします |
| Present negative |
偏重しない へんちょうしない |
偏重しません へんちょうしません |
| Past |
偏重した へんちょうした |
偏重しました へんちょうしました |
| Past negative |
偏重しなかった へんちょうしなかった |
偏重しませんでした へんちょうしませんでした |
| Te-form |
偏重して へんちょうして |
偏重しまして へんちょうしまして |
| Potential |
偏重できる へんちょうできる |
偏重できます へんちょうできます |
| Potential negative |
偏重できない へんちょうできない |
偏重できません へんちょうできません |