Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

偏重 (へんちょう) — attaching too much importance to, placing disproportionate emphasis on, making too much of

偏へん重ちょう attaching too much importance to
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

henchou

へんちょう
Post

Ghi nhớ 偏重

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • attaching too much importance to
  • placing disproportionate emphasis on
  • making too much of

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

偏重する

へんちょうする

偏重します

へんちょうします

Present negative

偏重しない

へんちょうしない

偏重しません

へんちょうしません

Past

偏重した

へんちょうした

偏重しました

へんちょうしました

Past negative

偏重しなかった

へんちょうしなかった

偏重しませんでした

へんちょうしませんでした

Te-form

偏重して

へんちょうして

偏重しまして

へんちょうしまして

Potential

偏重できる

へんちょうできる

偏重できます

へんちょうできます

Potential negative

偏重できない

へんちょうできない

偏重できません

へんちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.