Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

葛藤 (かっとう) — xung đột nội tâm, mâu thuẫn, cát đằng

葛かっ藤とう xung đột nội tâm
Tần suất #5618 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

kattou

かっとう
Pitch かっとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 葛藤

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xung đột nội tâm
  • mâu thuẫn
  • cát đằng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

葛藤する

かっとうする

葛藤します

かっとうします

Present negative

葛藤しない

かっとうしない

葛藤しません

かっとうしません

Past

葛藤した

かっとうした

葛藤しました

かっとうしました

Past negative

葛藤しなかった

かっとうしなかった

葛藤しませんでした

かっとうしませんでした

Te-form

葛藤して

かっとうして

葛藤しまして

かっとうしまして

Potential

葛藤できる

かっとうできる

葛藤できます

かっとうできます

Potential negative

葛藤できない

かっとうできない

葛藤できません

かっとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.