Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引きずる (ひきずる) — lê kéo, kéo lê, dây dưa

引ひきずる lê kéo
Tần suất #5619 Lớp 2 4 ký tự godan verb (-ru) transitive

hikizuru

ひきずる
Pitch ひきずる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引きずる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lê kéo
  • kéo lê
  • dây dưa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引きずる

ひきずる

引きずります

ひきずります

Present negative

引きずらない

ひきずらない

引きずりません

ひきずりません

Past

引きずった

ひきずった

引きずりました

ひきずりました

Past negative

引きずらなかった

ひきずらなかった

引きずりませんでした

ひきずりませんでした

Te-form

引きずって

ひきずって

引きずりまして

ひきずりまして

Potential

引きずれる

ひきずれる

引きずれます

ひきずれます

Potential negative

引きずれない

ひきずれない

引きずれません

ひきずれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.