引きずる (ひきずる) — lê kéo, kéo lê, dây dưa
引きずる
lê kéo
Tần suất #5619
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
hikizuru
ひきずる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひきずる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引きずる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lê kéo
- kéo lê
- dây dưa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引きずる ひきずる |
引きずります ひきずります |
| Present negative |
引きずらない ひきずらない |
引きずりません ひきずりません |
| Past |
引きずった ひきずった |
引きずりました ひきずりました |
| Past negative |
引きずらなかった ひきずらなかった |
引きずりませんでした ひきずりませんでした |
| Te-form |
引きずって ひきずって |
引きずりまして ひきずりまして |
| Potential |
引きずれる ひきずれる |
引きずれます ひきずれます |
| Potential negative |
引きずれない ひきずれない |
引きずれません ひきずれません |