佐藤 (さとう) — Sato (họ), Tá Đằng
佐藤
Sato (họ)
Tần suất #1543
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). Part of speech unclassified
satou
さとう
Ghi nhớ 佐藤
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Sato (họ)
- Tá Đằng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 日本で いちばん おおい 名字の ひとつ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).