川端 (かわばた) — Kawabata (họ), ven sông

かわばた Kawabata (họ)
Tần suất #9635 2 ký tự 和語 wago noun

kawabata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Kawabata (họ)
  • ven sông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.