不動 (ふどう) — bất động, kiên định

どう bất động
Tần suất #9634 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

fudou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất động
  • kiên định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.