風穴 (かざあな) — air hole, windhole, air vent
風穴
air hole
Ghi nhớ 風穴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- air hole
- windhole
- air vent
- deep cave from which cold wind blows