風 — gió, phong
かぜ
風
gió
かぜ
U+98A8
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #558
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #524
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #182
Ghi nhớ 風
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gió
- phong
Readings
- On'yomi
- ふう fuu ふ fu
- Kun'yomi
- かぜ kaze かざ kaza
Từ vựng
かぜ kaze Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ふう ・ぷう fuu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
台
風
taifuu
bão
風
土
fuudo
phong thổ
風
水
fuusui
phong thủy
強
風
kyoufuu
gió mạnh
風
車
fuusha
cối xay gió
風
船
fuusen
bóng bay
一
風
ippuu
oddity
新
風
shinpuu
new style
作
風
sakufuu
style (of a work, author, artist, etc.)
風
味
fuumi
hương vị
風
習
fuushuu
phong tục
和
風
wafuu
phong cách Nhật
洋
風
youfuu
Western style
風
流
fuuryuu
elegance
風
物
詩
fuubutsushi
feature of the season
風
速
fuusoku
wind speed
風
景
fuukei
phong cảnh
無
風
mufuu
windless
扇
風
機
senpuuki
quạt máy
旋
風
senpuu
whirlwind
突
風
toppuu
gust (of wind)
ふ ・ぶ fu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
かざ kaza Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Từ theo tần suất và cấp lớp
49 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 風: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 31 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
Được dùng làm thành phần trong (1)
Pictographic evolution. 冂 (enclosure) contains elements suggesting movement. Originally depicted a mythical wind bird (鳳). Wind. Extended to style and manner.