Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

風 — gió, phong

かぜ 風 gió
かぜ
U+98A8 Tần suất #558 Heisig #524 Bộ thủ #182
Post

Ghi nhớ 風

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gió
  • phong

Readings

On'yomi
ふう fuu ふ fu
Kun'yomi
かぜ kaze かざ kaza

Từ vựng

かざ kaza Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Từ theo tần suất và cấp lớp

49 từ vựng

Mỗi chấm là một từ chứa 風: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.

S = trung học · 31 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Được dùng làm thành phần trong (1)

Pictographic evolution. 冂 (enclosure) contains elements suggesting movement. Originally depicted a mythical wind bird (鳳). Wind. Extended to style and manner.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.