(けむり) — khói, khí khói

けむり khói
Tần suất #3736 1 ký tự noun

kemuri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khói
  • khí khói

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.