Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

禁煙 (きんえん) — cấm hút thuốc, cấm yên

禁きん煙えん cấm hút thuốc
Tần suất #4270 2 ký tự 漢語 kango expression noun intransitive suru verb

kinen

きんえん
Pitch きんえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 禁煙

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cấm hút thuốc
  • cấm yên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

禁煙する

きんえんする

禁煙します

きんえんします

Present negative

禁煙しない

きんえんしない

禁煙しません

きんえんしません

Past

禁煙した

きんえんした

禁煙しました

きんえんしました

Past negative

禁煙しなかった

きんえんしなかった

禁煙しませんでした

きんえんしませんでした

Te-form

禁煙して

きんえんして

禁煙しまして

きんえんしまして

Potential

禁煙できる

きんえんできる

禁煙できます

きんえんできます

Potential negative

禁煙できない

きんえんできない

禁煙できません

きんえんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.