禁煙 (きんえん) — cấm hút thuốc, cấm yên
禁煙
cấm hút thuốc
Tần suất #4270
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). expression
noun
intransitive
suru verb
kinen
きんえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きんえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 禁煙
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cấm hút thuốc
- cấm yên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
禁煙する きんえんする |
禁煙します きんえんします |
| Present negative |
禁煙しない きんえんしない |
禁煙しません きんえんしません |
| Past |
禁煙した きんえんした |
禁煙しました きんえんしました |
| Past negative |
禁煙しなかった きんえんしなかった |
禁煙しませんでした きんえんしませんでした |
| Te-form |
禁煙して きんえんして |
禁煙しまして きんえんしまして |
| Potential |
禁煙できる きんえんできる |
禁煙できます きんえんできます |
| Potential negative |
禁煙できない きんえんできない |
禁煙できません きんえんできません |