Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

信託 (しんたく) — tín thác, ủy thác

信しん託たく tín thác
Tần suất #3737 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shintaku

しんたく
Pitch しんたく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 信託

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tín thác
  • ủy thác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

信託する

しんたくする

信託します

しんたくします

Present negative

信託しない

しんたくしない

信託しません

しんたくしません

Past

信託した

しんたくした

信託しました

しんたくしました

Past negative

信託しなかった

しんたくしなかった

信託しませんでした

しんたくしませんでした

Te-form

信託して

しんたくして

信託しまして

しんたくしまして

Potential

信託できる

しんたくできる

信託できます

しんたくできます

Potential negative

信託できない

しんたくできない

信託できません

しんたくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.