信託 (しんたく) — tín thác, ủy thác
信託
tín thác
Tần suất #3737
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shintaku
しんたく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんたく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 信託
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tín thác
- ủy thác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
信託する しんたくする |
信託します しんたくします |
| Present negative |
信託しない しんたくしない |
信託しません しんたくしません |
| Past |
信託した しんたくした |
信託しました しんたくしました |
| Past negative |
信託しなかった しんたくしなかった |
信託しませんでした しんたくしませんでした |
| Te-form |
信託して しんたくして |
信託しまして しんたくしまして |
| Potential |
信託できる しんたくできる |
信託できます しんたくできます |
| Potential negative |
信託できない しんたくできない |
信託できません しんたくできません |