Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

調和 (ちょうわ) — hài hoà, cân bằng, điều hoà

調ちょう和わ hài hoà
Tần suất #3735 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

chouwa

ちょうわ
Pitch ちょうわ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 調和

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hài hoà
  • cân bằng
  • điều hoà

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

調和する

ちょうわする

調和します

ちょうわします

Present negative

調和しない

ちょうわしない

調和しません

ちょうわしません

Past

調和した

ちょうわした

調和しました

ちょうわしました

Past negative

調和しなかった

ちょうわしなかった

調和しませんでした

ちょうわしませんでした

Te-form

調和して

ちょうわして

調和しまして

ちょうわしまして

Potential

調和できる

ちょうわできる

調和できます

ちょうわできます

Potential negative

調和できない

ちょうわできない

調和できません

ちょうわできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.