調和 (ちょうわ) — hài hoà, cân bằng, điều hoà

調ちょう hài hoà
Tần suất #3735 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

chouwa

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hài hoà
  • cân bằng
  • điều hoà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.