県 (けん) — tỉnh, huyện
ken
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 県
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tỉnh
- huyện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 日本を 四十七に わけた ところの ひとつ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一八七一年、政府は藩をなくし、県を置く廃藩置県を行いました。
Senhappyakunanajuuichi nen, seifu wa han o nakushi, ken o oku haihan chiken o okonaimashita.
In 1871, the government carried out the abolition of domains and establishment of prefectures, removing the domains and replacing them with prefectures.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ