県民 (けんみん) — cư dân tỉnh, công dân của tỉnh

けんみん cư dân tỉnh
Tần suất #4205 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kenmin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cư dân tỉnh
  • công dân của tỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.