Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

都道府県 (とどうふけん) — các tỉnh thành Nhật Bản, đô đạo phủ huyện

都と道どう府ふ県けん các tỉnh thành Nhật Bản
Tần suất #2449 Lớp 4 4 ký tự 漢語 kango noun

todoufuken

とどうふけん
Pitch とどうふけん[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 都道府県

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • các tỉnh thành Nhật Bản
  • đô đạo phủ huyện

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.