Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

懸念 (けねん) — lo ngại, lo lắng, huyền niệm

懸け念ねん lo ngại
Tần suất #2489 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kenen

けねん
Pitch けねん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 懸念

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lo ngại
  • lo lắng
  • huyền niệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

懸念する

けねんする

懸念します

けねんします

Present negative

懸念しない

けねんしない

懸念しません

けねんしません

Past

懸念した

けねんした

懸念しました

けねんしました

Past negative

懸念しなかった

けねんしなかった

懸念しませんでした

けねんしませんでした

Te-form

懸念して

けねんして

懸念しまして

けねんしまして

Potential

懸念できる

けねんできる

懸念できます

けねんできます

Potential negative

懸念できない

けねんできない

懸念できません

けねんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.