懸念 (けねん) — lo ngại, lo lắng, huyền niệm

ねん lo ngại
Tần suất #2489 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kenen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lo ngại
  • lo lắng
  • huyền niệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.