懸念 (けねん) — lo ngại, lo lắng, huyền niệm
懸念
lo ngại
Tần suất #2489
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kenen
けねん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けねん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 懸念
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lo ngại
- lo lắng
- huyền niệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
懸念する けねんする |
懸念します けねんします |
| Present negative |
懸念しない けねんしない |
懸念しません けねんしません |
| Past |
懸念した けねんした |
懸念しました けねんしました |
| Past negative |
懸念しなかった けねんしなかった |
懸念しませんでした けねんしませんでした |
| Te-form |
懸念して けねんして |
懸念しまして けねんしまして |
| Potential |
懸念できる けねんできる |
懸念できます けねんできます |
| Potential negative |
懸念できない けねんできない |
懸念できません けねんできません |