観念 (かんねん) — quan niệm, ý niệm, từ bỏ
観念
quan niệm
Tần suất #3532
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kannen
かんねん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんねん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 観念
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quan niệm
- ý niệm
- từ bỏ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
観念する かんねんする |
観念します かんねんします |
| Present negative |
観念しない かんねんしない |
観念しません かんねんしません |
| Past |
観念した かんねんした |
観念しました かんねんしました |
| Past negative |
観念しなかった かんねんしなかった |
観念しませんでした かんねんしませんでした |
| Te-form |
観念して かんねんして |
観念しまして かんねんしまして |
| Potential |
観念できる かんねんできる |
観念できます かんねんできます |
| Potential negative |
観念できない かんねんできない |
観念できません かんねんできません |