Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

観念 (かんねん) — quan niệm, ý niệm, từ bỏ

観かん念ねん quan niệm
Tần suất #3532 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kannen

かんねん
Pitch かんねん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 観念

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quan niệm
  • ý niệm
  • từ bỏ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

観念する

かんねんする

観念します

かんねんします

Present negative

観念しない

かんねんしない

観念しません

かんねんしません

Past

観念した

かんねんした

観念しました

かんねんしました

Past negative

観念しなかった

かんねんしなかった

観念しませんでした

かんねんしませんでした

Te-form

観念して

かんねんして

観念しまして

かんねんしまして

Potential

観念できる

かんねんできる

観念できます

かんねんできます

Potential negative

観念できない

かんねんできない

観念できません

かんねんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.