買収 (ばいしゅう) — thâu tóm, mua chuộc, hối lộ

ばいしゅう thâu tóm
Tần suất #2490 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

baishuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thâu tóm
  • mua chuộc
  • hối lộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.