買収 (ばいしゅう) — thâu tóm, mua chuộc, hối lộ
買収
thâu tóm
Tần suất #2490
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
baishuu
ばいしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばいしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 買収
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thâu tóm
- mua chuộc
- hối lộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
買収する ばいしゅうする |
買収します ばいしゅうします |
| Present negative |
買収しない ばいしゅうしない |
買収しません ばいしゅうしません |
| Past |
買収した ばいしゅうした |
買収しました ばいしゅうしました |
| Past negative |
買収しなかった ばいしゅうしなかった |
買収しませんでした ばいしゅうしませんでした |
| Te-form |
買収して ばいしゅうして |
買収しまして ばいしゅうしまして |
| Potential |
買収できる ばいしゅうできる |
買収できます ばいしゅうできます |
| Potential negative |
買収できない ばいしゅうできない |
買収できません ばいしゅうできません |