Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

買収 (ばいしゅう) — thâu tóm, mua chuộc, hối lộ

買ばい収しゅう thâu tóm
Tần suất #2490 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

baishuu

ばいしゅう
Pitch ばいしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 買収

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thâu tóm
  • mua chuộc
  • hối lộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

買収する

ばいしゅうする

買収します

ばいしゅうします

Present negative

買収しない

ばいしゅうしない

買収しません

ばいしゅうしません

Past

買収した

ばいしゅうした

買収しました

ばいしゅうしました

Past negative

買収しなかった

ばいしゅうしなかった

買収しませんでした

ばいしゅうしませんでした

Te-form

買収して

ばいしゅうして

買収しまして

ばいしゅうしまして

Potential

買収できる

ばいしゅうできる

買収できます

ばいしゅうできます

Potential negative

買収できない

ばいしゅうできない

買収できません

ばいしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.