喜 (き) — niềm vui, hân hoan, hỷ
喜
niềm vui
Ghi nhớ 喜
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- niềm vui
- hân hoan
- hỷ