喜ぶ (よろこぶ) — vui mừng, hân hoan
喜ぶ
vui mừng
Tần suất #1143
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-bu)
intransitive
transitive
yorokobu
よろこぶ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よろこぶ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 喜ぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vui mừng
- hân hoan
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いい ことが あって、うれしく 思う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
喜ぶ よろこぶ |
喜びます よろこびます |
| Present negative |
喜ばない よろこばない |
喜びません よろこびません |
| Past |
喜んだ よろこんだ |
喜びました よろこびました |
| Past negative |
喜ばなかった よろこばなかった |
喜びませんでした よろこびませんでした |
| Te-form |
喜んで よろこんで |
喜びまして よろこびまして |
| Potential |
喜べる よろこべる |
喜べます よろこべます |
| Potential negative |
喜べない よろこべない |
喜べません よろこべません |