通商 (つうしょう) — thương mại, giao thương, thông thương

つうしょう thương mại
Tần suất #7016 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tsuushou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thương mại
  • giao thương
  • thông thương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.