Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逮捕 (たいほ) — bắt giữ, bắt

逮たい捕ほ bắt giữ
Tần suất #1296 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

taiho

たいほ
Pitch たいほ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 逮捕

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt giữ
  • bắt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. けいさつが わるい ことを した 人(ひと)を つかまえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逮捕する

たいほする

逮捕します

たいほします

Present negative

逮捕しない

たいほしない

逮捕しません

たいほしません

Past

逮捕した

たいほした

逮捕しました

たいほしました

Past negative

逮捕しなかった

たいほしなかった

逮捕しませんでした

たいほしませんでした

Te-form

逮捕して

たいほして

逮捕しまして

たいほしまして

Potential

逮捕できる

たいほできる

逮捕できます

たいほできます

Potential negative

逮捕できない

たいほできない

逮捕できません

たいほできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.