逮捕 (たいほ) — bắt giữ, bắt
逮捕
bắt giữ
Tần suất #1296
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
taiho
たいほ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいほ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 逮捕
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt giữ
- bắt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- けいさつが わるい ことを した 人を つかまえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
逮捕する たいほする |
逮捕します たいほします |
| Present negative |
逮捕しない たいほしない |
逮捕しません たいほしません |
| Past |
逮捕した たいほした |
逮捕しました たいほしました |
| Past negative |
逮捕しなかった たいほしなかった |
逮捕しませんでした たいほしませんでした |
| Te-form |
逮捕して たいほして |
逮捕しまして たいほしまして |
| Potential |
逮捕できる たいほできる |
逮捕できます たいほできます |
| Potential negative |
逮捕できない たいほできない |
逮捕できません たいほできません |