容器 (ようき) — vật đựng, bình chứa, dung khí

よう vật đựng
Tần suất #4773 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

youki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vật đựng
  • bình chứa
  • dung khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.