節 (せつ) — tiết, đoạn, điều khoản
節
tiết
Tần suất #1827
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
1 ký tự
noun
setsu
せつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 節
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiết
- đoạn
- điều khoản
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 文や 本を いくつかに わけた ひとつ。
- 竹などの とちゅうで ふくらんだ ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).