Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

答弁 (とうべん) — trả lời (chính thức), đáp biện

答とう弁べん trả lời (chính thức)
Tần suất #1404 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

touben

とうべん
Pitch とうべん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 答弁

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trả lời (chính thức)
  • đáp biện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きかれた ことに、人(ひと)の 前(まえ)で きちんと こたえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

答弁する

とうべんする

答弁します

とうべんします

Present negative

答弁しない

とうべんしない

答弁しません

とうべんしません

Past

答弁した

とうべんした

答弁しました

とうべんしました

Past negative

答弁しなかった

とうべんしなかった

答弁しませんでした

とうべんしませんでした

Te-form

答弁して

とうべんして

答弁しまして

とうべんしまして

Potential

答弁できる

とうべんできる

答弁できます

とうべんできます

Potential negative

答弁できない

とうべんできない

答弁できません

とうべんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.