答弁 (とうべん) — trả lời (chính thức), đáp biện
答弁
trả lời (chính thức)
Tần suất #1404
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
touben
とうべん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうべん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 答弁
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trả lời (chính thức)
- đáp biện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きかれた ことに、人の 前で きちんと こたえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
答弁する とうべんする |
答弁します とうべんします |
| Present negative |
答弁しない とうべんしない |
答弁しません とうべんしません |
| Past |
答弁した とうべんした |
答弁しました とうべんしました |
| Past negative |
答弁しなかった とうべんしなかった |
答弁しませんでした とうべんしませんでした |
| Te-form |
答弁して とうべんして |
答弁しまして とうべんしまして |
| Potential |
答弁できる とうべんできる |
答弁できます とうべんできます |
| Potential negative |
答弁できない とうべんできない |
答弁できません とうべんできません |