Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

調節 (ちょうせつ) — điều chỉnh, điều tiết

調ちょう節せつ điều chỉnh
Tần suất #4913 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chousetsu

ちょうせつ
Pitch ちょうせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 調節

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điều chỉnh
  • điều tiết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

調節する

ちょうせつする

調節します

ちょうせつします

Present negative

調節しない

ちょうせつしない

調節しません

ちょうせつしません

Past

調節した

ちょうせつした

調節しました

ちょうせつしました

Past negative

調節しなかった

ちょうせつしなかった

調節しませんでした

ちょうせつしませんでした

Te-form

調節して

ちょうせつして

調節しまして

ちょうせつしまして

Potential

調節できる

ちょうせつできる

調節できます

ちょうせつできます

Potential negative

調節できない

ちょうせつできない

調節できません

ちょうせつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.