調節 (ちょうせつ) — điều chỉnh, điều tiết
調節
điều chỉnh
Tần suất #4913
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chousetsu
ちょうせつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょうせつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 調節
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điều chỉnh
- điều tiết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
調節する ちょうせつする |
調節します ちょうせつします |
| Present negative |
調節しない ちょうせつしない |
調節しません ちょうせつしません |
| Past |
調節した ちょうせつした |
調節しました ちょうせつしました |
| Past negative |
調節しなかった ちょうせつしなかった |
調節しませんでした ちょうせつしませんでした |
| Te-form |
調節して ちょうせつして |
調節しまして ちょうせつしまして |
| Potential |
調節できる ちょうせつできる |
調節できます ちょうせつできます |
| Potential negative |
調節できない ちょうせつできない |
調節できません ちょうせつできません |