節約 (せつやく) — tiết kiệm, tằn tiện, tiết ước
節約
tiết kiệm
Tần suất #3589
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
environment
setsuyaku
せつやく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せつやく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 節約
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiết kiệm
- tằn tiện
- tiết ước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
節約する せつやくする |
節約します せつやくします |
| Present negative |
節約しない せつやくしない |
節約しません せつやくしません |
| Past |
節約した せつやくした |
節約しました せつやくしました |
| Past negative |
節約しなかった せつやくしなかった |
節約しませんでした せつやくしませんでした |
| Te-form |
節約して せつやくして |
節約しまして せつやくしまして |
| Potential |
節約できる せつやくできる |
節約できます せつやくできます |
| Potential negative |
節約できない せつやくできない |
節約できません せつやくできません |