Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

節約 (せつやく) — tiết kiệm, tằn tiện, tiết ước

節せつ約やく tiết kiệm
Tần suất #3589 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive environment

setsuyaku

せつやく
Pitch せつやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 節約

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiết kiệm
  • tằn tiện
  • tiết ước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

節約する

せつやくする

節約します

せつやくします

Present negative

節約しない

せつやくしない

節約しません

せつやくしません

Past

節約した

せつやくした

節約しました

せつやくしました

Past negative

節約しなかった

せつやくしなかった

節約しませんでした

せつやくしませんでした

Te-form

節約して

せつやくして

節約しまして

せつやくしまして

Potential

節約できる

せつやくできる

節約できます

せつやくできます

Potential negative

節約できない

せつやくできない

節約できません

せつやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.